Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đột quỵ" (1)

đột quỵ
Tiếng Anh Danh từstroke
Từ vựng của tôi
Ông ấy bị đột quỵ đột ngột.
He suddenly had a stroke.

swap_horiz Từ liên quan "đột quỵ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đột quỵ" (1)

Ông ấy bị đột quỵ đột ngột.
He suddenly had a stroke.